anti-government
/'ænti'gʌvnmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống chính phủ: Chỉ thái độ, hành động, hoặc tư tưởng phản đối, chống đối lại chính phủ đương nhiệm hoặc hệ thống chính quyền nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The protest was described as an anti-government demonstration. (Cuộc biểu tình được mô tả là một cuộc biểu tình chống chính phủ.)
- He was arrested for spreading anti-government propaganda. (Anh ta bị bắt vì tuyên truyền chống chính phủ.)
- The group holds strong anti-government views. (Nhóm này có quan điểm chống chính phủ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anti-government sentiment": tâm trạng/tình cảm chống chính phủ.
- There is growing anti-government sentiment among the population. (Tâm trạng chống chính phủ đang gia tăng trong dân chúng.)
"anti-government rhetoric": lời lẽ/lập luận chống chính phủ.
- The leader's speeches were filled with anti-government rhetoric. (Các bài phát biểu của nhà lãnh đạo chứa đầy lời lẽ chống chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-establishment (tính từ): chống lại thể chế/quyền lực đương nhiệm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm chống chính phủ).
- Dissident (danh từ/tính từ): người bất đồng chính kiến; có tư tưởng bất đồng.
Từ đồng nghĩa
- Subversive (tính từ): có tính chất lật đổ, phá hoại (thường mạnh hơn).
- Seditionary (tính từ): có tính chất nổi loạn, kích động chống chính quyền.
Lưu ý
- "Anti-government" là một tính từ ghép, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: anti-government movement, anti-government activist).
- Từ này mang sắc thái chính trị mạnh và thường được dùng trong các bối cảnh nghiêm túc như tin tức, phân tích chính trị, hoặc học thuật.