anti-icer

/'ænti'aisə/
Học thuật
Thân thiện
anti-icer

An airport worker sprays anti-icer on the airplane's wings before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất chống đóng băng: Một chất hóa học được sử dụng để ngăn chặn sự hình thành băng hoặc làm tan băng đã hình thành trên các bề mặt.
    • Máy chống đóng băng: Một thiết bị hoặc hệ thống khí được thiết kế để ngăn chặn sự đóng băng, thường được sử dụng trên máy bay hoặc trong các hệ thống công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ground crew sprayed anti-icer on the airplane's wings before takeoff. (Đội tiếp viên mặt đất phun chất chống đóng băng lên cánh máy bay trước khi cất cánh.)
    • This new anti-icer is more environmentally friendly than the old formula. (Loại chất chống đóng băng mới này thân thiện với môi trường hơn công thức .)
    • The aircraft's built-in anti-icer system activated automatically in cold conditions. (Hệ thống máy chống đóng băng tích hợp trên máy bay đã tự động kích hoạt trong điều kiện lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apply anti-icer": Phun/Thoa chất chống đóng băng.
    • It is crucial to apply anti-icer to the windshield in freezing rain. (Việc phun chất chống đóng băng lên kính chắn gió trong trời mưa đóng băng rất quan trọng.)
  • "De-icer vs. anti-icer": Sự khác biệt về mặt kỹ thuật: "De-icer" thường chỉ chất/máy băng đã hình thành, trong khi "anti-icer" thường chỉ chất/máy sự hình thành băng ngay từ đầu.
Biến thể từ gần giống
  • De-icer (n): Chất/Máy làm tan băng. (Từ này thường được dùng thay thế hoặc liên quan chặt chẽ với "anti-icer" trong nhiều ngữ cảnh thông thường).
  • Anti-icing (adj/gerund): (Thuộc về) việc chống đóng băng.
    • The anti-icing procedure is part of the pre-flight checklist. (Quy trình chống đóng băng một phần trong danh sách kiểm tra trước chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice prevention fluid: Chất lỏng ngăn ngừa đóng băng.
  • Frost inhibitor: Chất ức chế sương giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "anti-icer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anti-icer")

anti-icer

An airport worker sprays anti-icer on the airplane's wings before takeoff.

danh từ
  1. máy chống đóng băng; chất chống đóng băng