anti-imperialist
/'æntiim'piəriəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống đế quốc: Chỉ tư tưởng, hành động, hoặc phong trào phản đối chủ nghĩa đế quốc - tức là sự mở rộng quyền lực và sự kiểm soát của một quốc gia đối với các dân tộc và lãnh thổ khác, thường bằng vũ lực hoặc ảnh hưởng chính trị, kinh tế.
Danh từ:
- Người chống đế quốc: Chỉ một cá nhân ủng hộ và tham gia vào các hoạt động chống lại chủ nghĩa đế quốc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The party adopted an anti-imperialist stance in its foreign policy. (Đảng này đã thông qua một lập trường chống đế quốc trong chính sách đối ngoại của mình.)
- They are part of a broad anti-imperialist movement. (Họ là một phần của một phong trào chống đế quốc rộng rãi.)
Danh từ:
- He was a famous anti-imperialist who wrote many critiques of colonialism. (Ông ấy là một nhà chống đế quốc nổi tiếng, người đã viết nhiều bài phê bình chủ nghĩa thực dân.)
- The anti-imperialists organized a protest against the military intervention. (Những người chống đế quốc đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối sự can thiệp quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anti-imperialist struggle": cuộc đấu tranh chống đế quốc.
- The history of the country is marked by a long anti-imperialist struggle. (Lịch sử của đất nước được đánh dấu bằng một cuộc đấu tranh chống đế quốc lâu dài.)
"anti-imperialist solidarity": tình đoàn kết chống đế quốc.
- The conference aimed to promote anti-imperialist solidarity among nations. (Hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy tình đoàn kết chống đế quốc giữa các quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-imperialism (danh từ): Chủ nghĩa chống đế quốc, tư tưởng hoặc học thuyết chống đế quốc.
- His writings were foundational to modern anti-imperialism. (Các tác phẩm của ông là nền tảng cho chủ nghĩa chống đế quốc hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ (theo ngữ cảnh):
- Anti-colonial (chống thực dân): Thường tập trung vào sự phản đối chủ nghĩa thực dân, một hình thức của đế quốc.
- Anti-hegemonic (chống bá quyền): Phản đối sự thống trị hoặc ảnh hưởng áp đảo của một quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "anti-imperialist".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anti-imperialist".
tính từ
- chống đế quốc
danh từ
- người chống đế quốc