anti-missile

/'ænti'misail/
Học thuật
Thân thiện
anti-missile

A soldier operates an anti-missile defense system.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về quân sự) Chống tên lửa: Dùng để mô tả các hệ thống, khí hoặc biện pháp được thiết kế để phát hiện, đánh chặn tiêu diệt tên lửa đang bay trước khi chúng chạm mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country is developing a new anti-missile defense system. (Quốc gia đó đang phát triển một hệ thống phòng thủ chống tên lửa mới.)
    • Anti-missile technology has become a critical part of national security. (Công nghệ chống tên lửa đã trở thành một phần quan trọng của an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anti-missile shield": lá chắn chống tên lửa, thường dùng để chỉ một hệ thống phòng thủ tên lửa toàn diện.
    • The alliance discussed deploying an anti-missile shield in the region. (Liên minh đã thảo luận về việc triển khai một lá chắn chống tên lửa trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimissile (adj): Một cách viết khác (không dấu gạch nối) của "anti-missile", cùng nghĩa chống tên lửa.
  • Missile defense (n): Phòng thủ tên lửa, một cụm từ rộng hơn bao hàm các hệ thống chống tên lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Counter-missile (adj): Chống tên lửa (ít phổ biến hơn).
  • Missile-intercepting (adj): Đánh chặn tên lửa.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, quốc phòng an ninh.
  • "Anti-missile" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa ( dụ: anti-missile system, anti-missile battery).
anti-missile

A soldier operates an anti-missile defense system.

tính từ
  1. (quân sự) chống tên lửa