anti-rabic
/'ænti'ræbik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phòng bệnh dại: "anti-rabic" là một tính từ y học dùng để mô tả các biện pháp, phương pháp, hoặc thuốc có tác dụng ngăn ngừa bệnh dại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor recommended an anti-rabic vaccine after the dog bite. (Bác sĩ khuyến nghị tiêm vắc-xin phòng bệnh dại sau khi bị chó cắn.)
- Anti-rabic treatment must begin as soon as possible. (Việc điều trị phòng bệnh dại phải được bắt đầu càng sớm càng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anti-rabic measures": các biện pháp phòng chống bệnh dại.
- Public health officials are promoting anti-rabic measures in the region. (Các quan chức y tế công cộng đang thúc đẩy các biện pháp phòng chống bệnh dại trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Rabies (n): bệnh dại.
- Rabies is a deadly viral disease. (Bệnh dại là một căn bệnh do vi-rút gây chết người.)
Antirabies (adj): (cách viết khác) phòng bệnh dại.
- This is an antirabies serum. (Đây là một loại huyết thanh phòng bệnh dại.)
Từ đồng nghĩa
- Rabies-preventive: (tính từ) ngăn ngừa bệnh dại.
- Prophylactic against rabies: (cụm từ) có tính phòng ngừa bệnh dại.
tính từ
- phòng bệnh dại