anti-religious
/'æntiri'lidʤəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống tôn giáo: Thể hiện sự phản đối, chống đối, hoặc thù địch đối với tôn giáo, các tín ngưỡng hoặc các thực hành tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government was accused of implementing anti-religious policies. (Chính phủ bị cáo buộc thực hiện các chính sách chống tôn giáo.)
- His anti-religious views made him unpopular in the conservative community. (Quan điểm chống tôn giáo của anh ấy khiến anh không được ưa chuộng trong cộng đồng bảo thủ.)
- The book was criticized for its anti-religious sentiment. (Cuốn sách bị chỉ trích vì tư tưởng chống tôn giáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anti-religious propaganda": tuyên truyền chống tôn giáo.
- The regime spread anti-religious propaganda to control the population. (Chế độ đã truyền bá tuyên truyền chống tôn giáo để kiểm soát dân chúng.)
"anti-religious discrimination": sự phân biệt đối xử mang tính chống tôn giáo.
- The law aims to protect citizens from anti-religious discrimination. (Luật nhằm bảo vệ công dân khỏi sự phân biệt đối xử chống tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Antireligious (adj): (cách viết khác, không có dấu gạch ngang) chống tôn giáo.
- Religiously intolerant (adj): không khoan dung về mặt tôn giáo.
- Secularist (adj/n): (người/theo chủ nghĩa) thế tục, phi tôn giáo (có thể mang nghĩa trung lập hơn, không nhất thiết là "chống").
Từ đồng nghĩa
- Irreligious: vô tôn giáo, không quan tâm đến tôn giáo (có thể nhẹ hơn).
- Godless: vô thần, không tin vào thần thánh.
- Iconoclastic: có tư tưởng phá hủy các tín ngưỡng/tượng thần cũ (thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, tư tưởng).
Từ trái nghĩa
- Religious: sùng đạo, thuộc về tôn giáo.
- Devout: mộ đạo, sùng tín.
- Pious: ngoan đạo.
tính từ
- chống tôn giáo