anti-rust
/'ænti'rʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống gỉ, chống rỉ: Mô tả tính chất của một chất, vật liệu hoặc phương pháp có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành rỉ sét trên kim loại.
Danh từ:
- Chất chống gỉ: Chỉ một loại hóa chất, sơn, hoặc lớp phủ được sử dụng để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị oxy hóa và rỉ sét.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This paint has an anti-rust property. (Loại sơn này có đặc tính chống gỉ.)
- We need to apply an anti-rust coating on the steel beams. (Chúng ta cần phủ một lớp chống gỉ lên các dầm thép.)
Danh từ:
- He sprayed a layer of anti-rust on the car's underbody. (Anh ấy phun một lớp chất chống gỉ lên gầm xe.)
- This product is a powerful anti-rust. (Sản phẩm này là một chất chống gỉ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anti-rust treatment": xử lý chống gỉ.
- All metal parts undergo an anti-rust treatment before assembly. (Tất cả các bộ phận kim loại đều trải qua quá trình xử lý chống gỉ trước khi lắp ráp.)
"inherently anti-rust": có tính chống gỉ tự thân.
- Stainless steel is an inherently anti-rust material. (Thép không gỉ là một vật liệu có tính chống gỉ tự thân.)
Biến thể và từ gần giống
Rustproof (adj): chống rỉ, không gỉ (cùng nghĩa với 'anti-rust' khi là tính từ).
- They bought a rustproof toolbox. (Họ đã mua một hộp dụng cụ chống rỉ.)
Rust inhibitor (n): chất ức chế rỉ sét (cùng nghĩa với 'anti-rust' khi là danh từ).
- The oil contains a rust inhibitor. (Dầu này chứa chất ức chế rỉ sét.)
Corrosion-resistant (adj): chống ăn mòn (nghĩa rộng hơn, bao gồm chống gỉ và các dạng ăn mòn khác).
- The pipes are made from corrosion-resistant alloy. (Các đường ống được làm từ hợp kim chống ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Rust-resistant, corrosion-resistant (chống ăn mòn).
- Danh từ: Rust preventive, rust inhibitor (chất ngăn rỉ sét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'anti-rust')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'anti-rust')
tính từ
- chống gỉ
danh từ
- chất chống gỉ