anti-rust

/'ænti'rʌst/
Học thuật
Thân thiện
anti-rust

A mechanic sprays anti-rust coating onto a car's undercarriage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống gỉ, chống rỉ: Mô tả tính chất của một chất, vật liệu hoặc phương pháp tác dụng ngăn ngừa sự hình thành rỉ sét trên kim loại.
  2. Danh từ:

    • Chất chống gỉ: Chỉ một loại hóa chất, sơn, hoặc lớp phủ được sử dụng để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị oxy hóa rỉ sét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This paint has an anti-rust property. (Loại sơn này đặc tính chống gỉ.)
    • We need to apply an anti-rust coating on the steel beams. (Chúng ta cần phủ một lớp chống gỉ lên các dầm thép.)
  • Danh từ:

    • He sprayed a layer of anti-rust on the car's underbody. (Anh ấy phun một lớp chất chống gỉ lên gầm xe.)
    • This product is a powerful anti-rust. (Sản phẩm này một chất chống gỉ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anti-rust treatment": xử lý chống gỉ.

    • All metal parts undergo an anti-rust treatment before assembly. (Tất cả các bộ phận kim loại đều trải qua quá trình xử lý chống gỉ trước khi lắp ráp.)
  • "inherently anti-rust": tính chống gỉ tự thân.

    • Stainless steel is an inherently anti-rust material. (Thép không gỉ một vật liệu tính chống gỉ tự thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustproof (adj): chống rỉ, không gỉ (cùng nghĩa với 'anti-rust' khi tính từ).

    • They bought a rustproof toolbox. (Họ đã mua một hộp dụng cụ chống rỉ.)
  • Rust inhibitor (n): chất ức chế rỉ sét (cùng nghĩa với 'anti-rust' khi danh từ).

    • The oil contains a rust inhibitor. (Dầu này chứa chất ức chế rỉ sét.)
  • Corrosion-resistant (adj): chống ăn mòn (nghĩa rộng hơn, bao gồm chống gỉ các dạng ăn mòn khác).

    • The pipes are made from corrosion-resistant alloy. (Các đường ống được làm từ hợp kim chống ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Rust-resistant, corrosion-resistant (chống ăn mòn).
  • Danh từ: Rust preventive, rust inhibitor (chất ngăn rỉ sét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'anti-rust')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'anti-rust')

anti-rust

A mechanic sprays anti-rust coating onto a car's undercarriage.

tính từ
  1. chống gỉ
danh từ
  1. chất chống gỉ