anti-scientifique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phản khoa học: Chỉ thái độ, quan điểm, lập luận hoặc phương pháp đi ngược lại với các nguyên tắc, tinh thần hoặc kết luận của khoa học. Nó thường hàm ý sự từ chối các bằng chứng thực nghiệm hoặc các quy trình logic được khoa học chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son raisonnement est complètement anti-scientifique. (Lập luận của anh ta hoàn toàn phản khoa học.)
- Ils ont diffusé des théories anti-scientifiques sur les réseaux sociaux. (Họ đã phát tán những lý thuyết phản khoa học trên mạng xã hội.)
- Cette approche anti-scientifique nous empêche de progresser. (Cách tiếp cận phản khoa học này ngăn cản chúng ta tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une attitude anti-scientifique": một thái độ phản khoa học.
- Refuser tout débat sur des preuves solides est une attitude anti-scientifique. (Từ chối mọi tranh luận dựa trên bằng chứng vững chắc là một thái độ phản khoa học.)
- "un discours anti-scientifique": một bài diễn văn/phát ngôn phản khoa học.
- Le politicien a tenu un discours anti-scientifique concernant le changement climatique. (Chính trị gia đó đã có một bài phát biểu phản khoa học về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiscience (danh từ, thường dùng trong tiếng Anh, đôi khi được mượn dùng trong tiếng Pháp): trào lưu/phong trào phản đối khoa học và công nghệ.
- Irrationnel (tính từ): phi lý, không dựa trên lý trí. (Có thể là hậu quả của tư duy phản khoa học).
- Dogmatique (tính từ): giáo điều, bảo thủ, không chịu xem xét bằng chứng mới. (Có thể dẫn đến lập trường phản khoa học).
Từ đồng nghĩa
- Contre la science: chống lại khoa học.
- Non scientifique: không mang tính khoa học. (Từ này nhẹ hơn, chỉ sự thiếu tính khoa học hơn là sự chống đối tích cực).
Từ trái nghĩa
- Scientifique (tính từ): (mang tính) khoa học.
- Rationnel (tính từ): (mang tính) hợp lý, duy lý.
- Empirique (tính từ): (dựa trên) thực nghiệm.
tính từ
- phản khoa học