anti-semiticsm
/,ænti'semitizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa bài Do Thái: "anti-semitism" là một hệ tư tưởng hoặc thái độ thù địch, định kiến, phân biệt đối xử hoặc bạo lực nhằm vào người Do Thái với tư cách là một nhóm dân tộc, tôn giáo hoặc chủng tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The history of Europe is marred by centuries of anti-semitism. (Lịch sử châu Âu bị vấy bẩn bởi hàng thế kỷ của chủ nghĩa bài Do Thái.)
- The government passed a law to combat anti-semitism and hate speech. (Chính phủ đã thông qua một đạo luật để chống lại chủ nghĩa bài Do Thái và ngôn từ kích động thù hận.)
- His comments were widely condemned as a form of anti-semitism. (Những bình luận của anh ta đã bị lên án rộng rãi như một hình thức của chủ nghĩa bài Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"institutional anti-semitism": chủ nghĩa bài Do Thái có tính thể chế.
- The report investigated allegations of institutional anti-semitism within the political party. (Báo cáo điều tra những cáo buộc về chủ nghĩa bài Do Thái có tính thể chế trong đảng chính trị đó.)
"latent anti-semitism": chủ nghĩa bài Do Thái tiềm ẩn.
- The study aimed to uncover latent anti-semitism in online communities. (Nghiên cứu nhằm mục đích phát hiện chủ nghĩa bài Do Thái tiềm ẩn trong các cộng đồng trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
Anti-Semitic (adj): (thuộc về) chủ nghĩa bài Do Thái, có tư tưởng bài Do Thái.
- He was accused of making anti-Semitic remarks. (Anh ta bị buộc tội đưa ra những nhận xét mang tính bài Do Thái.)
Anti-Semite (n): người theo chủ nghĩa bài Do Thái, kẻ bài Do Thái.
- The writer was a notorious anti-Semite. (Nhà văn đó là một kẻ bài Do Thái khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Judeophobia: nỗi sợ hoặc ác cảm với người Do Thái (từ đồng nghĩa học thuật).
- Hatred of Jews: lòng căm thù người Do Thái (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này.
danh từ
- chủ nghĩa bài Do thái