anti-slavery
/'ænti'sleivəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chống chế độ nô lệ: Chỉ phong trào, tư tưởng, hoặc hành động nhằm mục đích xóa bỏ chế độ nô lệ và buôn bán nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 19th century saw a powerful anti-slavery movement in the United States. (Thế kỷ 19 chứng kiến một phong trào chống chế độ nô lệ mạnh mẽ ở Hoa Kỳ.)
- His speeches were filled with strong anti-slavery arguments. (Những bài phát biểu của ông chứa đầy các lập luận chống chế độ nô lệ mạnh mẽ.)
- Many writers used their work to promote anti-slavery ideas. (Nhiều nhà văn đã sử dụng tác phẩm của mình để quảng bá tư tưởng chống chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anti-slavery sentiment": tình cảm/cảm xúc chống chế độ nô lệ.
- Anti-slavery sentiment grew rapidly among the population. (Tình cảm chống chế độ nô lệ lan rộng nhanh chóng trong dân chúng.)
"anti-slavery activist": nhà hoạt động chống chế độ nô lệ.
- She was a famous anti-slavery activist who helped many people escape. (Bà là một nhà hoạt động chống chế độ nô lệ nổi tiếng, người đã giúp nhiều người trốn thoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Abolitionism (n): Chủ nghĩa bãi nô, phong trào vận động cho việc bãi bỏ chế độ nô lệ. (Đây là một từ gần nghĩa, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử cụ thể.)
- Emancipation (n): Sự giải phóng (nô lệ).
Từ đồng nghĩa
- Abolitionist (adj, khi dùng như tính từ): thuộc về phong trào bãi nô.
- Anti-bondage: chống sự trói buộc, nô dịch.
danh từ
- sự chống chế độ nô lệ