anti-sous-marin

Học thuật
Thân thiện
anti-sous-marin

Un navire lance des grenades anti-sous-marines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống tàu ngầm: Dùng để mô tả vũ khí, thiết bị, chiến thuật hoặc lực lượng được thiết kế để phát hiện, truy đuổi, tấn công hoặc tiêu diệt tàu ngầm.
Ví dụ sử dụng
  • (Hải quân đã triển khai các hệ thống chống tàu ngầm tinh vi.)
  • (Cuộc chiến chống tàu ngầmưu tiên để bảo đảm an toàn các tuyến đường biển.)
  • (Những chiếc trực thăng này được trang bị sonar ngư lôi chống tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guerre anti-sous-marine": chiến tranh chống tàu ngầm, chỉ toàn bộ các hoạt động quân sự nhằm đối phó với mối đe dọa từ tàu ngầm đối phương.
    • Pendant la guerre froide, la guerre anti-sous-marine était un domaine de compétition intense. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, chiến tranh chống tàu ngầmmột lĩnh vực cạnh tranh khốc liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • ASM (viết tắt): Chống tàu ngầm. Đâytừ viết tắt thường dùng trong văn bản quân sự hoặc báo chí.
    • La frégate a des capacités ASM. (Tàu khu trục khả năng chống tàu ngầm.)
  • Sous-marin (danh từ): Tàu ngầm. Đâytừ gốc tạo nên tính từ ghép "anti-sous-marin".
  • Anti-aérien (tính từ): Chống máy bay. Cùng cấu trúc với "anti-sous-marin", dùng để chỉ các phương tiện chống lại mối đe dọa từ trên không.
Từ đồng nghĩa
  • Contre les sous-marins: Chống lại tàu ngầm (cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa, ít dùng hơn dưới dạng một tính từ ghép cố định).
anti-sous-marin

Un navire lance des grenades anti-sous-marines.

tính từ
  1. chống tàu ngầm
    • Grenades anti-sous-marines
      lựu đạn chống tàu ngầm