anti-submarine

/'ænti'sʌbməri:n/
Học thuật
Thân thiện
anti-submarine

A navy helicopter drops anti-submarine sonobuoys into the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống tàu ngầm: Thuộc về hoặc được thiết kế để phát hiện, tấn công hoặc phòng thủ chống lại tàu ngầm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The navy deployed anti-submarine aircraft to patrol the area. (Hải quân triển khai máy bay chống tàu ngầm để tuần tra khu vực.)
    • This ship is equipped with advanced anti-submarine warfare systems. (Con tàu này được trang bị các hệ thống tác chiến chống tàu ngầm tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anti-submarine warfare (ASW)": tác chiến chống tàu ngầm, một nhánh của chiến tranh hải quân.
    • He specialized in anti-submarine warfare tactics. (Anh ấy chuyên về các chiến thuật tác chiến chống tàu ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-submarine warfare (ASW) (n): tác chiến/tác chiến chống tàu ngầm.
  • Anti-submarine rocket (n): tên lửa chống tàu ngầm.
  • Anti-submarine helicopter (n): máy bay trực thăng chống tàu ngầm.
Từ đồng nghĩa
  • ASW (viết tắt của Anti-Submarine Warfare): chống tàu ngầm (dùng trong ngữ cảnh quân sự).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự, hải quân an ninh hàng hải.
anti-submarine

A navy helicopter drops anti-submarine sonobuoys into the ocean.

tính từ
  1. chống tàu ngầm