anti-sway bar

anti-sway bar

The mechanic installs a new anti-sway bar on the vehicle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh chống lắc, thanh ổn định: "anti-sway bar" một thanh kim loại cứng được lắp đặt giữa hệ thống treo trước giữa hệ thống treo sau của ô tô xe tải. Chức năng chính của làm ổn định khung gầm, giảm thiểu hiện tượng lắc ngang (sway) khi xe vào cua hoặc di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's anti-sway bar helps prevent body roll during sharp turns. (Thanh chống lắc của xe giúp ngăn thân xe bị nghiêng khi vào cua gấp.)
    • Installing a thicker anti-sway bar can improve the vehicle's handling. (Lắp một thanh chống lắc dày hơn có thể cải thiện khả năng xử lý của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upgrade the anti-sway bar": nâng cấp thanh chống lắc.

    • Many off-road enthusiasts upgrade the anti-sway bar for better stability. (Nhiều người đam mê off-road nâng cấp thanh chống lắc để độ ổn định tốt hơn.)
  • "anti-sway bar link": thanh liên kết của thanh chống lắc.

    • The anti-sway bar link connects the bar to the suspension. (Thanh liên kết của thanh chống lắc kết nối thanh này với hệ thống treo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sway bar (danh từ): thanh chống lắc (dạng ngắn gọn, thường dùng trong kỹ thuật).

    • The sway bar is a common component in modern cars. (Thanh chống lắc một bộ phận phổ biến trong xe hơi hiện đại.)
  • Stabilizer bar (danh từ): thanh ổn định (từ đồng nghĩa).

    • The stabilizer bar reduces body roll. (Thanh ổn định làm giảm độ nghiêng thân xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilizer bar: thanh ổn định.
  • Roll bar: thanh chống lăn (thường dùng trong xe đua hoặc xe thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "anti-sway bar". Tuy nhiên, bạn có thể gặp:
    • "to install an anti-sway bar": lắp thanh chống lắc.
      • We need to install an anti-sway bar to improve stability. (Chúng ta cần lắp thanh chống lắc để cải thiện độ ổn định.)
    • "to replace the anti-sway bar": thay thế thanh chống lắc.
      • It's time to replace the old anti-sway bar. (Đã đến lúc thay thanh chống lắc .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "anti-sway bar". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô.

Từ gần giống