endospore
/'endouspɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bào tử trong, nội bào tử: Một cấu trúc bào tử nhỏ, vách dày, hình thành bên trong tế bào của một số vi khuẩn và tảo, giúp sinh vật tồn tại trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bacteria like Bacillus can form an endospore to survive extreme heat. (Vi khuẩn như Bacillus có thể hình thành một nội bào tử để tồn tại trong nhiệt độ cực cao.)
- The presence of an endospore makes the bacterium resistant to disinfectants. (Sự hiện diện của một bào tử trong khiến vi khuẩn kháng lại các chất khử trùng.)
- Scientists study the endospore formation process. (Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình hình thành bào tử trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Endospore-forming bacteria": vi khuẩn có khả năng hình thành nội bào tử.
- Clostridium is a well-known endospore-forming bacterium. (Clostridium là một loại vi khuẩn hình thành nội bào tử nổi tiếng.)
"Endospore stain": phương pháp nhuộm bào tử, một kỹ thuật trong vi sinh vật học để quan sát nội bào tử dưới kính hiển vi.
- The laboratory technician performed an endospore stain to identify the bacteria. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện phương pháp nhuộm bào tử để nhận dạng vi khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Endosporous (adj): (thuộc về) có bào tử trong.
- Endosporous bacteria are a major focus in food safety. (Vi khuẩn có bào tử trong là trọng tâm chính trong an toàn thực phẩm.)
Spore (n): bào tử (nghĩa rộng, chỉ các cấu trúc sinh sản hoặc sống sót).
- Fungi also produce spores for reproduction. (Nấm cũng tạo ra các bào tử để sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
- Internal spore: bào tử bên trong (cách gọi mô tả).
- Dormant cell structure: cấu trúc tế bào tiềm sinh (cách gọi theo chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
danh từ
- (thực vật học) bào tử trong, nội bào tử