anti-tank

/,ænti'tæɳk/
Học thuật
Thân thiện
anti-tank

A soldier aims an anti-tank weapon at a distant target.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống tăng: Dùng để mô tả khí, thiết bị, hoặc chiến thuật được thiết kế đặc biệt để tấn công tiêu diệt xe tăng quân sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldiers were equipped with anti-tank missiles. (Những người lính được trang bị tên lửa chống tăng.)
    • They built anti-tank obstacles along the road. (Họ xây dựng các chướng ngại vật chống tăng dọc theo con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anti-tank warfare": chiến tranh chống tăng, chiến thuật chống tăng.
    • The infantry unit specialized in anti-tank warfare. (Đơn vị bộ binh này chuyên về chiến thuật chống tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-tank gun (danh từ): súng chống tăng.

    • The anti-tank gun was positioned on the hill. (Khẩu súng chống tăng được đặt trên đồi.)
  • Anti-tank mine (danh từ): mìn chống tăng.

    • The field was heavily seeded with anti-tank mines. (Cánh đồng được rải dày đặc mìn chống tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tank-destroying: phá hủy xe tăng.
  • Armor-piercing: xuyên giáp (thường dùng cho đạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

anti-tank

A soldier aims an anti-tank weapon at a distant target.

tính từ
  1. chống (xe) tăng
    • anti-tank gun
      súng chống tăng