anti-trade

/'ænti'treid/
Học thuật
Thân thiện
anti-trade

A ship struggles against the anti-trade winds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thổi ngược lại gió alizê: Chỉ hướng gió hoặc dòng không khí thổi ngược chiều với hướng của gió mậu dịch (gió alizê), thường gặp trong khí tượng hàng hải.
    • Chống lại thương mại: (Nghĩa mở rộng) Chỉ thái độ, chính sách hoặc hành động phản đối hoặc cản trở hoạt động thương mại tự do giữa các quốc gia.
  2. Danh từ:

    • Gió ngược gió alizê: Một luồng gió thổi theo hướng ngược lại với gió alizê thịnh hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sailors struggled against the strong anti-trade winds. (Các thủy thủ vật lộn chống lại những cơn gió thổi ngược gió alizê mạnh mẽ.)
    • The government's anti-trade policies have led to increased tariffs. (Các chính sách chống thương mại của chính phủ đã dẫn đến việc tăng thuế quan.)
  • Danh từ:

    • The presence of an anti-trade made the voyage longer than expected. (Sự xuất hiện của một luồng gió ngược gió alizê đã khiến chuyến hải trình dài hơn dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế học: Thuật ngữ "anti-trade" thường được dùng để mô tả các lập trường chính trị hoặc ý thức hệ phản đối toàn cầu hóa tự do thương mại, ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ.
    • The candidate's rhetoric was distinctly anti-trade, focusing on bringing jobs back home. (Bài phát biểu của ứng cử viên mang tính chất chống thương mại rõ rệt, tập trung vào việc đưa việc làm trở về trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Protectionism (n): Chủ nghĩa bảo hộ. Một chính sách kinh tế cụ thể nhằm hạn chế nhập khẩu để bảo vệ ngành sản xuất trong nước, thường gắn liền với tư tưởng "anti-trade".
  • Trade wind (n): Gió mậu dịch, gió alizê. loại gió "anti-trade" chỉ hướng ngược lại trong nghĩa khí tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa chống thương mại):
    • Protectionist: (thuộc về) bảo hộ.
    • Isolationist: (thuộc về) biệt lập, tách rời.
  • Danh từ/Tính từ (nghĩa khí tượng):
    • Counter-trade wind: Gió ngược gió mậu dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "anti-trade".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anti-trade".

anti-trade

A ship struggles against the anti-trade winds.

tính từ
  1. thổi ngược lại gió alizê
danh từ
  1. gió ngược gió alizê