antiacid

antiacid

A person takes an antiacid tablet after a meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kháng axit: "antiacid" một chất (thường thuốc) tác dụng chống lại hoặc trung hòa độ axit, đặc biệt trong dạ dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She took an antiacid to relieve her heartburn. ( ấy uống một viên thuốc kháng axit để giảm chứngnóng.)
    • Many antiacids contain calcium carbonate or magnesium hydroxide. (Nhiều loại thuốc kháng axit chứa canxi cacbonat hoặc magiê hydroxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an antiacid": uống một loại thuốc kháng axit.

    • He always carries an antiacid in his bag for sudden indigestion. (Anh ấy luôn mang theo thuốc kháng axit trong túi xách để phòng trường hợp khó tiêu đột ngột.)
  • "liquid antiacid": thuốc kháng axit dạng lỏng.

    • Liquid antiacid works faster than tablets for some people. (Thuốc kháng axit dạng lỏng tác dụng nhanh hơn viên nén đối với một số người.)
Biến thể từ gần giống
  • Antacid (n): biến thể chính tả phổ biến của "antiacid" (cùng nghĩa).

    • The doctor recommended an antacid for his stomach issues. (Bác sĩ khuyên dùng thuốc kháng axit cho các vấn đề về dạ dày của anh ấy.)
  • Antacid (adj): tính chất kháng axit.

    • This is an antacid medicine. (Đây một loại thuốc tính kháng axit.)
Từ đồng nghĩa
  • Acid neutralizer: chất trung hòa axit (mô tả chức năng).
  • Heartburn relief: thuốc giảmnóng (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Alkalizer: chất kiềm hóa (dùng để trung hòa axit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a walking antiacid": (thành ngữ không trang trọng) chỉ một người thường xuyên bịnóng luôn mang theo thuốc.
    • After that spicy meal, I feel like a walking antiacid. (Sau bữa ăn cay đó, tôi cảm thấy như một cái máy kháng axit di động vậy.)

Từ gần giống