antiadrenergic

Học thuật
Thân thiện
antiadrenergic

A doctor explains how an antiadrenergic medication works to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc ngăn chặn, ức chế hoặc làm giảm các tác động của adrenaline (epinephrine) noradrenaline (norepinephrine) lên cơ thể. Những chất hoặc tác động "antiadrenergic" hoạt động chống lại hệ thần kinh giao cảm (adrenergic system).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Beta-blockers are a class of antiadrenergic drugs used to treat high blood pressure. (Thuốc chẹn beta một nhóm thuốc ức chế giao cảm được dùng để điều trị huyết áp cao.)
    • The antiadrenergic effect of the medication helps to slow down the heart rate. (Tác dụng ức chế thần kinh giao cảm của thuốc giúp làm chậm nhịp tim.)
    • Research focuses on new antiadrenergic agents for managing anxiety disorders. (Nghiên cứu tập trung vào các chất ức chế adrenergic mới để kiểm soát rối loạn lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antiadrenergic therapy": Liệu pháp sử dụng các chất tác dụng ức chế hệ thần kinh giao cảm, thường trong điều trị các bệnh tim mạch như suy tim, tăng huyết áp.
    • The patient was started on antiadrenergic therapy to reduce the strain on his heart. (Bệnh nhân được bắt đầu liệu pháp ức chế giao cảm để giảm gánh nặng cho tim.)
  • "Antiadrenergic action": chế tác động cụ thể của một chất trong việc chặn các thụ thể adrenergic (như alpha hoặc beta).
    • The drug's primary antiadrenergic action is at the beta-1 receptor. (Tác động ức chế adrenergic chính của thuốc ở thụ thể beta-1.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenergic (adj): (trái nghĩa) Thuộc về hoặc kích thích hệ thần kinh giao cảm, liên quan đến các chất như adrenaline.
    • Adrenergic neurons release norepinephrine. (Các neuron adrenergic giải phóng norepinephrine.)
  • Sympatholytic (adj/n): (gần nghĩa) tác dụng ức chế hệ thần kinh giao cảm. Đây thường từ đồng nghĩa chuyên môn với "antiadrenergic".
    • Sympatholytic drugs are used to lower blood pressure. (Thuốc ức chế giao cảm được dùng để hạ huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympatholytic: Ức chế giao cảm (thuật ngữ y học chuyên ngành).
  • Adrenergic antagonist: Chất đối kháng adrenergic (mô tả cụ thể chế).
  • Adrenergic blocker: Thuốc chẹn adrenergic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên môn này)

antiadrenergic

A doctor explains how an antiadrenergic medication works to a patient.

Adjective
  1. liên quan tới việc ngăn chặn hoặc giảm các tác động gây tiết adrenalin lên cơ thể