antiaircrafter
/'ænti'eəkrɑ:ftə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bắn máy bay, người bắn súng cao xạ: Chỉ một quân nhân hoặc người lính có nhiệm vụ sử dụng vũ khí (như súng cao xạ, tên lửa) để bắn hạ hoặc chống lại máy bay của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skilled antiaircrafter successfully defended the base from enemy bombers. (Người bắn máy bay điêu luyện đã bảo vệ thành công căn cứ khỏi máy bay ném bom của địch.)
- During the war, he served as an antiaircrafter. (Trong chiến tranh, ông ấy phục vụ với tư cách là một người bắn súng cao xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự lịch sử, đặc biệt để chỉ các binh chủng phòng không sử dụng súng cao xạ trong các cuộc chiến tranh thế kỷ 20 (như Thế chiến II). Trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ như "air defense soldier" (lính phòng không) hoặc "air defense gunner" (xạ thủ phòng không) có thể phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Antiaircraft (tính từ): (thuộc về) phòng không, chống máy bay.
- Antiaircraft guns were positioned around the city. (Các khẩu súng phòng không được bố trí xung quanh thành phố.)
- Air defender (danh từ): người phòng thủ trên không, lính phòng không (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Antiaircraft gunner: xạ thủ phòng không.
- Flak gunner: xạ thủ súng phòng không (từ "flak" chỉ đạn pháo phòng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) người bắn máy bay, người bắn súng cao xạ