antialcoolique

Học thuật
Thân thiện
antialcoolique

La ligue antialcoolique organise une réunion d'information.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bài rượu, chống rượu: Từ này mô tả một thái độ, chính sách, hoặc biện pháp mục đích chống lại việc tiêu thụ rượu hoặc tác hại của rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une campagne antialcoolique a été lancée par le gouvernement. (Một chiến dịch bài rượu đã được chính phủ phát động.)
    • Les mesures antialcooliques visent à réduire les accidents de la route. (Các biện pháp chống rượu nhằm giảm thiểu tai nạn giao thông.)
    • Il suit un traitement antialcoolique. (Anh ấy đang theo một liệu trình điều trị chống nghiện rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligue antialcoolique": Liên đoàn chống rượu. Đâymột tổ chức hoạt động với mục tiêu tuyên truyền chống lại tác hại của rượu.
    • La Ligue antialcoolique organise des conférences de prévention. (Liên đoàn chống rượu tổ chức các buổi hội thảo phòng ngừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Antialcoolisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bài rượu, phong trào chống rượu.
    • L'antialcoolisme était un mouvement important au début du XXe siècle. (Chủ nghĩa bài rượumột phong trào quan trọng vào đầu thế kỷ XX.)
Từ đồng nghĩa
  • Tempérant: (tính từ) Tiết độ, chừng mực (đặc biệt trong việc uống rượu).
  • Abstinent: (tính từ) Kiêng rượu, kiêng cữ.
Từ trái nghĩa
  • Alcoolique: (tính từ) Nghiện rượu, liên quan đến rượu.
  • Buveur: (danh từ) Người hay uống rượu.
antialcoolique

La ligue antialcoolique organise une réunion d'information.

tính từ
  1. bài rượu
    • Ligue antialcoolique
      liên đoàn chống rượu