antialcoolisme

Học thuật
Thân thiện
antialcoolisme

L'antialcoolisme promeut une vie saine sans boissons alcoolisées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bài rượu: Chỉ một phong trào, học thuyết hoặc hành động nhằm chống lại việc tiêu thụ rượu các chất cồn, thường với mục đích bảo vệ sức khỏe trật tự xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'antialcoolisme est un mouvement social important du XIXe siècle. (Sự bài rượumột phong trào xã hội quan trọng của thế kỷ XIX.)
    • Les campagnes d'antialcoolisme visent à réduire les problèmes de santé publique. (Các chiến dịch bài rượu nhằm giảm các vấn đề sức khỏe cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine de l'antialcoolisme": Học thuyết bài rượu.

    • Il a étudié la doctrine de l'antialcoolisme dans son mémoire. (Anh ấy đã nghiên cứu học thuyết bài rượu trong luận văn của mình.)
  • "Mesures d'antialcoolisme": Các biện pháp bài rượu.

    • Le gouvernement a adopté des mesures d'antialcoolisme strictes. (Chính phủ đã thông qua các biện pháp bài rượu nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Antialcoolique (adj): (thuộc về) bài rượu, chống rượu.

    • Une loi antialcoolique (Một đạo luật chống rượu)
  • Alcoolisme (n): Chứng nghiện rượu.

    • L'alcoolisme est une maladie. (Chứng nghiện rượumột căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tempérance: Sự tiết chế, phong trào chống uống rượu (thường mang sắc thái đạo đức hoặc tôn giáo).
  • Prohibition: Sự cấm đoán (có thể dùng trong ngữ cảnh cấm rượu).
Các cụm từ liên quan
  • Lutter contre l'alcoolisme: Chiến đấu chống lại chứng nghiện rượu.
    • Cette association lutte contre l'alcoolisme. (Hiệp hội này chiến đấu chống lại chứng nghiện rượu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "antialcoolisme")

antialcoolisme

L'antialcoolisme promeut une vie saine sans boissons alcoolisées.

danh từ giống đực
  1. sự bài rượu