antiallergique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Ngừa hoặc trị dị ứng: "antiallergique" mô tả tính chất của một chất hoặc phương pháp có tác dụng phòng ngừa hoặc điều trị các phản ứng dị ứng.
Danh từ giống đực:
- Thuốc ngừa hoặc trị dị ứng: "antiallergique" chỉ một loại dược phẩm được sử dụng để ngăn chặn hoặc chữa trị các triệu chứng dị ứng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce traitement est antiallergique. (Phương pháp điều trị này có tác dụng ngừa dị ứng.)
- Elle utilise une crème antiallergique pour sa peau sensible. (Cô ấy dùng một loại kem trị dị ứng cho làn da nhạy cảm của mình.)
Danh từ giống đực:
- Le médecin lui a prescrit un antiallergique. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc trị dị ứng.)
- Prenez cet antiallergique avant la saison du pollen. (Hãy uống thuốc ngừa dị ứng này trước mùa phấn hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"traitement antiallergique": phương pháp điều trị chống dị ứng.
- Il suit un traitement antiallergique de longue durée. (Anh ấy đang theo một phương pháp điều trị chống dị ứng dài hạn.)
"propriétés antiallergiques": các đặc tính chống dị ứng.
- Cette plante possède des propriétés antiallergiques reconnues. (Loại cây này có những đặc tính chống dị ứng đã được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Antiallergénique (adj): chống gây dị ứng (mô tả chất không gây dị ứng).
- Un produit antiallergénique pour bébés. (Một sản phẩm chống gây dị ứng dành cho trẻ sơ sinh.)
Antihistaminique (n.m): thuốc kháng histamin (một loại thuốc chống dị ứng phổ biến).
- Les antihistaminiques sont une catégorie d'antiallergiques. (Thuốc kháng histamin là một loại thuốc chống dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Contre les allergies: chống dị ứng (cụm từ mô tả).
- Anti-allergie (adj, inv): chống dị ứng (dạng viết khác, thường dùng trong quảng cáo).
- Un oreiller anti-allergie. (Một chiếc gối chống dị ứng.)
Các cụm từ liên quan
Crise d'allergie: cơn dị ứng.
- L'antiallergique permet de calmer la crise d'allergie. (Thuốc chống dị ứng giúp làm dịu cơn dị ứng.)
Réaction allergique: phản ứng dị ứng.
- Ce médicament vise à prévenir la réaction allergique. (Loại thuốc này nhằm mục đích ngăn ngừa phản ứng dị ứng.)
tính từ
- (y học) ngừa hoặc trị dị ứng
danh từ giống đực
- thuốc ngừa hoặc trị dị ứng