antiallergique

Học thuật
Thân thiện
antiallergique

Un médecin prescrit un antiallergique à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Ngừa hoặc trị dị ứng: "antiallergique" mô tả tính chất của một chất hoặc phương pháp tác dụng phòng ngừa hoặc điều trị các phản ứng dị ứng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc ngừa hoặc trị dị ứng: "antiallergique" chỉ một loại dược phẩm được sử dụng để ngăn chặn hoặc chữa trị các triệu chứng dị ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce traitement est antiallergique. (Phương pháp điều trị này tác dụng ngừa dị ứng.)
    • Elle utilise une crème antiallergique pour sa peau sensible. ( ấy dùng một loại kem trị dị ứng cho làn da nhạy cảm của mình.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le médecin lui a prescrit un antiallergique. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc trị dị ứng.)
    • Prenez cet antiallergique avant la saison du pollen. (Hãy uống thuốc ngừa dị ứng này trước mùa phấn hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traitement antiallergique": phương pháp điều trị chống dị ứng.

    • Il suit un traitement antiallergique de longue durée. (Anh ấy đang theo một phương pháp điều trị chống dị ứng dài hạn.)
  • "propriétés antiallergiques": các đặc tính chống dị ứng.

    • Cette plante possède des propriétés antiallergiques reconnues. (Loại cây này những đặc tính chống dị ứng đã được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiallergénique (adj): chống gây dị ứng (mô tả chất không gây dị ứng).

    • Un produit antiallergénique pour bébés. (Một sản phẩm chống gây dị ứng dành cho trẻ sơ sinh.)
  • Antihistaminique (n.m): thuốc kháng histamin (một loại thuốc chống dị ứng phổ biến).

    • Les antihistaminiques sont une catégorie d'antiallergiques. (Thuốc kháng histaminmột loại thuốc chống dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contre les allergies: chống dị ứng (cụm từ mô tả).
  • Anti-allergie (adj, inv): chống dị ứng (dạng viết khác, thường dùng trong quảng cáo).
    • Un oreiller anti-allergie. (Một chiếc gối chống dị ứng.)
Các cụm từ liên quan
  • Crise d'allergie: cơn dị ứng.

    • L'antiallergique permet de calmer la crise d'allergie. (Thuốc chống dị ứng giúp làm dịu cơn dị ứng.)
  • Réaction allergique: phản ứng dị ứng.

    • Ce médicament vise à prévenir la réaction allergique. (Loại thuốc này nhằm mục đích ngăn ngừa phản ứng dị ứng.)
antiallergique

Un médecin prescrit un antiallergique à son patient.

tính từ
  1. (y học) ngừa hoặc trị dị ứng
danh từ giống đực
  1. thuốc ngừa hoặc trị dị ứng