antiamaril

Học thuật
Thân thiện
antiamaril

Le vaccin antiamaril est administré avant un voyage en zone tropicale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống sốt vàng: Thuộc về y học, dùng để mô tả một chất, phương pháp hoặc tác dụng khả năng chống lại bệnh sốt vàng (fièvre jaune).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un vaccin antiamaril est recommandé pour les voyageurs. (Một loại vắc-xin chống sốt vàng được khuyến nghị cho khách du lịch.)
    • La recherche sur les traitements antiamarils progresse. (Nghiên cứu về các phương pháp điều trị chống sốt vàng đang tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriétés antiamariles": Các đặc tính chống sốt vàng.
    • Cette plante possède des propriétés antiamariles. (Loại cây này các đặc tính chống sốt vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aucune variante courante: Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ chuyên ngành y tế không biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Anti-fièvre jaune: Chống sốt vàng (cách diễn đạt mô tả, ít dùng hơn trong văn bản chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: Từ nàymột tính từ không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Từ nàymột thuật ngữ y học chuyên ngành không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.
antiamaril

Le vaccin antiamaril est administré avant un voyage en zone tropicale.

tính từ
  1. (y học) chống sốt vàng