antiamaril
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống sốt vàng: Thuộc về y học, dùng để mô tả một chất, phương pháp hoặc tác dụng có khả năng chống lại bệnh sốt vàng (fièvre jaune).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un vaccin antiamaril est recommandé pour les voyageurs. (Một loại vắc-xin chống sốt vàng được khuyến nghị cho khách du lịch.)
- La recherche sur les traitements antiamarils progresse. (Nghiên cứu về các phương pháp điều trị chống sốt vàng đang tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propriétés antiamariles": Các đặc tính chống sốt vàng.
- Cette plante possède des propriétés antiamariles. (Loại cây này có các đặc tính chống sốt vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aucune variante courante: Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ chuyên ngành y tế và không có biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Anti-fièvre jaune: Chống sốt vàng (cách diễn đạt mô tả, ít dùng hơn trong văn bản chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: Từ này là một tính từ và không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Từ này là một thuật ngữ y học chuyên ngành và không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.
tính từ
- (y học) chống sốt vàng