antiapartheid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống phân biệt chủng tộc (apartheid): Chỉ sự phản đối, chống lại chính sách phân biệt chủng tộc có hệ thống (apartheid) từng tồn tại ở Nam Phi. Từ này mô tả các cá nhân, nhóm, hành động hoặc chính sách phản đối chế độ đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a prominent antiapartheid activist. (Ông ấy là một nhà hoạt động chống phân biệt chủng tộc nổi bật.)
- The movement gained international antiapartheid support. (Phong trào nhận được sự ủng hộ chống phân biệt chủng tộc từ quốc tế.)
- Many countries imposed antiapartheid sanctions. (Nhiều quốc gia áp đặt các lệnh trừng phạt chống chế độ phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antiapartheid struggle": cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc.
- The antiapartheid struggle lasted for decades. (Cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc kéo dài hàng thập kỷ.)
"antiapartheid movement": phong trào chống phân biệt chủng tộc.
- She dedicated her life to the antiapartheid movement. (Bà ấy đã cống hiến cả đời mình cho phong trào chống phân biệt chủng tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-apartheid (adj): Đây là cách viết có dấu gạch nối phổ biến, cùng nghĩa với "antiapartheid".
- The anti-apartheid campaign was global. (Chiến dịch chống phân biệt chủng tộc mang tính toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-racist: chống phân biệt chủng tộc (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở Nam Phi).
Lưu ý
- Từ antiapartheid gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể của Nam Phi thế kỷ 20. Chế độ apartheid chính thức kết thúc vào đầu thập niên 1990.
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ như "activist" (nhà hoạt động), "movement" (phong trào), "struggle" (cuộc đấu tranh).
Adjective
- chống lại chính sách phân biệt chủng tộc Ở Nam Phi