antiar
/'æntiɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sui: Một loại cây nhiệt đới, có tên khoa học là Antiaris toxicaria, thường được tìm thấy ở Đông Nam Á và một số vùng khác.
- Chất độc nhựa sui: Chỉ loại nhựa mủ độc hại được chiết xuất từ vỏ hoặc nhựa của cây sui, từng được sử dụng để tẩm độc mũi tên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- The antiar tree can grow very tall in the rainforest. (Cây sui có thể mọc rất cao trong rừng mưa nhiệt đới.)
- Local tribes historically used parts of the antiar for hunting. (Các bộ lạc địa phương trước đây đã sử dụng các bộ phận của cây sui để săn bắn.)
Danh từ (chỉ chất độc):
- The poison, known as antiar, is derived from the tree's sap. (Chất độc, được gọi là nhựa sui, được chiết xuất từ nhựa cây.)
- Handling antiar requires extreme caution due to its toxicity. (Việc xử lý nhựa độc sui đòi hỏi phải hết sức thận trọng vì tính độc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh lịch sử/dân tộc học: Từ "antiar" thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả về vũ khí hoặc tập quán săn bắn truyền thống của các cộng đồng bản địa.
- The preparation of arrow poison from antiar was a guarded secret. (Việc chế biến thuốc độc tên từ nhựa sui là một bí mật được canh giữ cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Upas tree: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây .
- Antiarin (danh từ): Tên gọi của glycoside độc tim cụ thể được tìm thấy trong nhựa cây antiar.
Từ đồng nghĩa
- Poison arrow tree: Cây tên độc (cách gọi mô tả công dụng chính).
- Ipoh tree: Tên gọi địa phương ở một số vùng.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong các văn bản về thực vật học, độc chất học hoặc nhân chủng học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- "Antiar" có thể dùng để chỉ bản thân cây hoặc chất độc từ cây, tùy ngữ cảnh.
danh từ
- (thực vật học) cây sui
- chất độc nhựa sui