antiasthmatique

Học thuật
Thân thiện
antiasthmatique

Un médecin prescrit un médicament antiasthmatique à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trị hen: Dùng để mô tả một chất, một loại thuốc hoặc một phương pháp tác dụng chống lại hoặc làm giảm các triệu chứng của bệnh hen suyễn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a prescrit un traitement antiasthmatique. (Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị trị hen.)
    • Ce médicament a une propriété antiasthmatique puissante. (Loại thuốc này đặc tính trị hen mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên môn về bệnhhô hấp.
Biến thể từ gần giống
  • Antiasthmatique (danh từ giống đực): Thuốc trị hen.
    • Il prend un antiasthmatique tous les matins. (Anh ấy uống thuốc trị hen mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contre l'asthme: Chống hen (cụm từ mô tả phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường).
antiasthmatique

Un médecin prescrit un médicament antiasthmatique à son patient.

tính từ
  1. (y học) trị hen