antiatomique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống phóng xạ nguyên tử: Mô tả tính chất hoặc khả năng chống lại các tác động, bức xạ hoặc sức công phá của vũ khí hoặc năng lượng nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un abri antiatomique est construit pour protéger la population. (Một hầm trú ẩn chống phóng xạ nguyên tử được xây dựng để bảo vệ người dân.)
- La défense antiatomique est une priorité nationale. (Phòng thủ chống phóng xạ nguyên tử là một ưu tiên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesures antiatomiques": các biện pháp chống phóng xạ nguyên tử.
- Le gouvernement a pris des mesures antiatomiques strictes. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp chống phóng xạ nguyên tử nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiatome (danh từ giống đực): phản nguyên tử (một khái niệm trong vật lý hạt, khác với nghĩa của "antiatomique").
- Antinucléaire (tính từ): chống hạt nhân (có thể dùng trong ngữ cảnh chống vũ khí hạt nhân hoặc chống năng lượng hạt nhân, nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Antinucléaire (trong ngữ cảnh quân sự/phòng thủ): chống hạt nhân.
- De protection contre les radiations atomiques: (cụm từ) để bảo vệ chống bức xạ nguyên tử.
Lưu ý về cách dùng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, dân sự phòng thủ hoặc an toàn hạt nhân. Nó thường đi kèm với các danh từ như "abri" (hầm trú ẩn), "défense" (phòng thủ), "protection" (sự bảo vệ).
tính từ
- chống phóng xạ nguyên tử