antiauthoritarian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống lại chủ nghĩa độc đoán, chống lại quyền lực tập trung: "antiauthoritarian" mô tả thái độ, tư tưởng hoặc hệ thống phản đối sự kiểm soát tập trung, áp đặt từ một cá nhân hoặc nhóm quyền lực, và ủng hộ sự phân quyền, tự do cá nhân và sự tham gia bình đẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His antiauthoritarian views made him question the strict rules of the institution. (Những quan điểm chống độc đoán của anh ấy khiến anh chất vấn các quy định nghiêm ngặt của tổ chức.)
- The movement is fundamentally antiauthoritarian, promoting grassroots democracy. (Phong trào về cơ bản là chống lại chủ nghĩa độc đoán, thúc đẩy nền dân chủ cơ sở.)
- She has an antiauthoritarian streak and dislikes being told what to do. (Cô ấy có một khía cạnh tính cách chống độc đoán và không thích bị ra lệnh phải làm gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antiauthoritarian stance/position": lập trường/vị thế chống độc đoán.
- The party took an antiauthoritarian stance against the central government's policies. (Đảng này có lập trường chống độc đoán trước các chính sách của chính phủ trung ương.)
"antiauthoritarian principles": các nguyên tắc chống độc đoán.
- The school was founded on antiauthoritarian principles, encouraging student-led learning. (Ngôi trường được thành lập dựa trên các nguyên tắc chống độc đoán, khuyến khích việc học do học sinh dẫn dắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiauthoritarianism (danh từ): chủ nghĩa chống độc đoán, tư tưởng chống lại quyền lực tập trung.
- His philosophy is rooted in antiauthoritarianism. (Triết lý của anh ta bắt nguồn từ chủ nghĩa chống độc đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Egalitarian: bình đẳng chủ nghĩa (nhấn mạnh sự bình đẳng).
- Libertarian: tự do chủ nghĩa (nhấn mạnh quyền tự do cá nhân tối đa).
- Nonconformist: không tuân thủ, chống lại các chuẩn mực áp đặt.
Từ trái nghĩa
- Authoritarian: độc đoán, chuyên quyền.
- Autocratic: chuyên chế.
- Totalitarian: toàn trị.
Adjective
- chống lại chủ nghĩa độc đoán