antibilious

/'ænti'bijəs/
Học thuật
Thân thiện
antibilious

A cup of antibilious tea helps soothe a stressful day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dùng để tránh buồn bực, dùng để chống bực dọc: "Antibilious" một tính từ y học , mô tả thứ đó tác dụng làm giảm hoặc ngăn ngừa cảm giác khó chịu, bực bội, hoặc "buồn bực" (một khái niệm trong y học cổ liên quan đến mật sự mất cân bằng trong cơ thể).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor recommended an antibilious diet to improve his mood. (Bác sĩ đề nghị một chế độ ăn kiêng chống bực dọc để cải thiện tâm trạng của anh ấy.)
    • This herbal tea is said to have antibilious properties. (Loại trà thảo mộc này được cho đặc tính tránh buồn bực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử/y học cổ: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản y học từ thế kỷ 18-19, mô tả các phương thuốc hoặc biện pháp nhằm điều trị chứng "biliousness" (tình trạng được cho do mật gây ra, dẫn đến cáu kỉnh khó chịu).
    • Victorian-era tonics were often advertised as antibilious remedies. (Các loại thuốc bổ thời Victoria thường được quảng cáo phương thuốc chống bực dọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilious (adj): (1) Thuộc về mật. (2) (Nghĩa ) Dễ cáu kỉnh, khó chịu, hay bực bội.
    • He was in a bilious mood after the argument. (Anh ta đang trong tâm trạng bực bội sau cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Aperient (adj, n): (Thuốc) nhuận tràng, tẩy nhẹ ( liên quan trong ngữ cảnh y học cổ để "làm sạch" cơ thể cải thiện tâm trạng).
  • Depurative (adj): (Thuốc) tác dụng lọc máu, thanh lọc (một khái niệm tương tự trong y học truyền thống).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ hiếm gặp: "Antibilious" một từ chuyên ngành cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các phương pháp y học .
  • Cấu tạo từ: Từ này được cấu tạo bởi tiền tố "anti-" (chống lại) từ gốc "bilious" (liên quan đến mật/bực dọc), nghĩa đen "chống lại sự bực dọc (do mật)".
antibilious

A cup of antibilious tea helps soothe a stressful day.

tính từ
  1. dùng để tránh buồn bực, dùng để chống bực dọc