antibiosis

/,æntibai'ousis/
Học thuật
Thân thiện
antibiosis

A fungus produces a substance that inhibits bacterial growth through antibiosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kháng sinh: Một mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sinh vật trong đó một sinh vật tiết ra chất (như kháng sinh) gây hại hoặc ức chế sự phát triển của sinh vật khác. Đây một dạng tương tác sinh học đối kháng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antibiosis between the Penicillium mold and certain bacteria led to the discovery of penicillin. (Sự kháng sinh giữa nấm mốc Penicillium một số vi khuẩn đã dẫn đến việc phát hiện ra penicillin.)
    • Scientists study antibiosis to develop new ways to control plant diseases. (Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng kháng sinh để phát triển những cách mới kiểm soát bệnh cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antibiosis resistance" (Tính kháng kiểu kháng sinh): Một chế kháng bệnhthực vật, trong đó cây tiết ra các hợp chất hóa học để ức chế hoặc tiêu diệt mầm bệnh.
    • This crop variety exhibits antibiosis resistance against the insect pest. (Giống cây trồng này thể hiện tính kháng kiểu kháng sinh đối với loài côn trùng gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Antibiotic (n): Thuốc kháng sinh (một chất hóa học cụ thể được sản xuất bởi một vi sinh vật để tiêu diệt hoặc ức chế vi sinh vật khác).
    • Penicillin is a well-known antibiotic. (Penicillin một loại thuốc kháng sinh nổi tiếng.)
  • Antagonism (n): Sự đối kháng (nghĩa rộng hơn, chỉ sự đối địch hoặc ức chế lẫn nhau giữa các sinh vật, có thể bao gồm antibiosis).
Từ đồng nghĩa
  • Microbial antagonism: Sự đối kháng vi sinh vật.
  • Biological antagonism: Sự đối kháng sinh học.
Lưu ý
  • Antibiosis một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, sinh thái học y học. mô tả một hiện tượng hoặc quá trình (sự kháng sinh), không phải một chất cụ thể. Chất cụ thể được gọi là antibiotic (thuốc kháng sinh).
antibiosis

A fungus produces a substance that inhibits bacterial growth through antibiosis.

danh từ
  1. sự kháng sinh