antibiotique

Học thuật
Thân thiện
antibiotique

Un médecin prescrit un antibiotique à son patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chất kháng sinh, thuốc kháng sinh: Một loại thuốc được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng, dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
  2. Tính từ:

    • Kháng sinh: tính chất hoặc liên quan đến việc tiêu diệt vi khuẩn hoặc ức chế sự phát triển của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le médecin lui a prescrit un antibiotique pour soigner son angine. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc kháng sinh để chữa viêm họng.)
    • Il est important de terminer son traitement antibiotique même si on se sent mieux. (Việc hoàn thành liệu trình kháng sinhrất quan trọng ngay cả khi bạn đã cảm thấy khỏe hơn.)
  • Tính từ:

    • La pénicilline est une substance antibiotique. (Penicillin là một chất kháng sinh.)
    • Ce médicament a un effet antibiotique puissant. (Loại thuốc này tác dụng kháng sinh mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résistance aux antibiotiques": Kháng kháng sinh.

    • La résistance aux antibiotiques est un problème de santé publique majeur. (Kháng kháng sinhmột vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)
  • "Spectre d'action antibiotique": Phổ tác dụng của kháng sinh.

    • Ce nouvel antibiotique a un large spectre d'action. (Loại kháng sinh mới này phổ tác dụng rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antibiothérapie (n.f): Liệu pháp kháng sinh, việc điều trị bằng thuốc kháng sinh.
    • L'antibiothérapie doit être adaptée à chaque patient. (Liệu pháp kháng sinh phải được điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibactérien (adj. & n.m): Kháng khuẩn, chất kháng khuẩn (thường dùng với nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các chất khử trùng bề mặt, không chỉ dùng làm thuốc uống/truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách hình tượng)

antibiotique

Un médecin prescrit un antibiotique à son patient.

tính từ
  1. kháng sinh
danh từ giống đực
  1. chất kháng sinh

Từ có nhắc đến "antibiotique"