antibrouillage

Học thuật
Thân thiện
antibrouillage

Un technicien ajuste l'équipement antibrouillage sur le récepteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiết bị chống nhiễu: Một thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực vô tuyến truyền thanh, được thiết kế để giảm hoặc loại bỏ nhiễu tín hiệu, đảm bảo chất lượng thu phát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'antibrouillage de cette radio est très efficace. (Thiết bị chống nhiễu của chiếc radio này rất hiệu quả.)
    • Les avions militaires sont équipés d'un système d'antibrouillage sophistiqué. (Máy bay quân sự được trang bị một hệ thống chống nhiễu tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système d'antibrouillage": Hệ thống chống nhiễu.
    • Le système d'antibrouillage protège les communications. (Hệ thống chống nhiễu bảo vệ các đường truyền thông.)
  • "Technologie d'antibrouillage": Công nghệ chống nhiễu.
    • Cette nouvelle technologie d'antibrouillage est une percée. (Công nghệ chống nhiễu mới nàymột bước đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouillage (danh từ giống đực): Sự nhiễu, sự gây nhiễu.
    • Le brouillage des signaux est interdit. (Việc gây nhiễu tín hiệu bị cấm.)
  • Antiparasite (tính từ/danh từ): Chống nhiễu (thường dùng cho nhiễu điện từ).
    • un filtre antiparasite (bộ lọc chống nhiễu)
Từ đồng nghĩa
  • Débrouilleur (danh từ giống đực): Thiết bị giải nhiễu (ít phổ biến hơn).
  • Suppresseur de brouillage (cụm danh từ): Bộ triệt nhiễu.
antibrouillage

Un technicien ajuste l'équipement antibrouillage sur le récepteur.

danh từ giống đực
  1. (vô tuyến truyền thanh) thiết bị giảm rối