antibrouillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuyên sương mù: Dùng để mô tả một thiết bị, đặc biệt là đèn xe, được thiết kế để chiếu sáng hiệu quả trong điều kiện sương mù dày đặc, giúp cải thiện tầm nhìn cho người lái xe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feux antibrouillard sont obligatoires sur cette route de montagne. (Đèn xuyên sương mù là bắt buộc trên con đường núi này.)
- Il a allumé ses phares antibrouillard à cause de la visibilité réduite. (Anh ấy đã bật đèn pha xuyên sương mù của mình vì tầm nhìn bị hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Allumer/éteindre les antibrouillards": Bật/tắt đèn xuyên sương mù.
- N'oublie pas d'éteindre tes antibrouillards quand le brouillard se dissipe. (Đừng quên tắt đèn xuyên sương mù của bạn khi sương tan.)
Biến thể và từ gần giống
Feux antibrouillard (danh từ ghép): Đèn xuyên sương mù (thường dùng ở số nhiều).
- Vérifiez le fonctionnement de vos feux antibrouillard avant l'hiver. (Hãy kiểm tra hoạt động của đèn xuyên sương mù của bạn trước mùa đông.)
Antibrouillard arrière (danh từ ghép): Đèn hậu xuyên sương mù (đèn đỏ ở phía sau xe).
- L'antibrouillard arrière est très éblouissant par temps clair. (Đèn hậu xuyên sương mù rất chói mắt trong thời tiết quang đãng.)
Từ đồng nghĩa
- Feux de brouillard: Đèn sương mù (cách gọi khác cùng nghĩa).
Lưu ý sử dụng
- Từ antibrouillard chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong cụm danh từ (ví dụ: ). Khi đứng một mình và được dùng như danh từ (ví dụ: ), nó là hình thức rút gọn của cụm từ đó.
- Việc sử dụng đèn xuyên sương mù thường được quy định bởi luật giao thông, chỉ được phép bật trong điều kiện sương mù, mưa lớn hoặc tuyết rơi dày đặc làm giảm tầm nhìn nghiêm trọng.
tính từ
- xuyên sương mù (đèn pha)