antibruit

Học thuật
Thân thiện
antibruit

Un mur antibruit longe l'autoroute pour protéger les habitations.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Chống ồn: Dùng để mô tả một vật, cấu trúc hoặc biện pháp tác dụng làm giảm hoặc ngăn chặn tiếng ồn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La municipalité a installé un mur antibruit. (Thành phố đã xây dựng một bức tường chống ồn.)
    • Ces fenêtres sont antibruit. (Những cửa sổ này tính năng chống ồn.)
    • Il porte un casque antibruit pour travailler. (Anh ấy đeo tai nghe chống ồn để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antibruit" thường được sử dụng như một tính từ đứng trước danh từ để chỉ chức năng của danh từ đó.
    • des matériaux antibruit. (các vật liệu chống ồn.)
    • une politique antibruit. (một chính sách chống ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antisonore (tính từ): Đồng nghĩa với "antibruit", cũng có nghĩachống ồn, cách âm.
    • une cloison antisonore. (một vách ngăn cách âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolant phonique: tính cách âm, chống ồn.
  • Insonorisant: tác dụng cách âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàymột tính từ ghép, không cụm động từ đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàymột tính từ kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến đi kèm)

antibruit

Un mur antibruit longe l'autoroute pour protéger les habitations.

tính từ (không đổi)
  1. chống ồn
    • Mur antibruit le long d'une autoroute
      vách chống ồn dọc theo xa lộ