antichambre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phòng đợi: Một căn phòng nhỏ hoặc khu vực nằm trước một phòng chính, nơi mọi người có thể chờ đợi trước khi được tiếp đón.
- Sự chờ đợi, sự chầu chực: Hành động phải chờ đợi lâu, thường với sự sốt ruột, để được gặp ai đó hoặc để một việc gì đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les visiteurs patientent dans l'antichambre. (Những vị khách đang kiên nhẫn chờ đợi trong phòng đợi.)
- L'antichambre du palais est magnifiquement décorée. (Phòng đợi của cung điện được trang trí lộng lẫy.)
- Il a dû faire antichambre pendant une heure avant l'entretien. (Anh ấy đã phải chờ đợi suốt một tiếng đồng hồ trước buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire antichambre": Chờ đợi, chầu chực (thường với hàm ý chờ đợi lâu hoặc trong tình thế bắt buộc).
- De nombreux journalistes font antichambre devant son bureau. (Nhiều nhà báo đang chầu chực trước văn phòng của ông ta.)
"Courir les antichambres": Chạy vạy khắp nơi, đi vận động (để tìm kiếm sự ủng hộ, một ân huệ hay một vị trí).
- Pour obtenir ce poste, il a dû courir les antichambres pendant des mois. (Để có được vị trí này, anh ta đã phải chạy vạy khắp nơi trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antichambrer (động từ, ít dùng): Chờ đợi trong phòng đợi; đi vận động.
- Salle d'attente (danh từ giống cái): Phòng chờ (từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong ngữ cảnh hành chính, y tế).
Từ đồng nghĩa
- Salle d'attente: phòng chờ.
- Vestibule: tiền sảnh, phòng ngoài.
- Hall: đại sảnh, hành lang.
Thành ngữ liên quan
- "Être réduit à faire antichambre": Bị buộc phải chờ đợi, rơi vào tình thế phải chầu chực.
- Malgré son statut, il était réduit à faire antichambre comme les autres. (Bất chấp địa vị của mình, ông ta cũng bị buộc phải chờ đợi như những người khác.)
danh từ giống cái
- phòng đợi
- courir les antichambreschạy vạy đó đây
- faire antichambrechờ đợi, chầu chực