antichambre

danh từ giống cái
  1. phòng đợi
    • courir les antichambres
      chạy vạy đó đây
    • faire antichambre
      chờ đợi, chầu chực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "antichambre"

antichambre
Une personne attend dans l'antichambre d'un cabinet médical.