antichristian

/'ænti'kristjən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống đạo đốc: Chỉ sự đối lập, chống đối, hoặc thù địch với đạo đốc, các giáo , niềm tin hoặc thực hành của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The philosopher's writings were considered antichristian by the church authorities. (Các tác phẩm của triết gia bị giới chức giáo hội coi chống đạo đốc.)
    • He was accused of holding antichristian views. (Anh ta bị buộc tội những quan điểm chống đạo đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antichristian sentiment": tình cảm/tư tưởng chống đạo đốc.

    • The new law sparked antichristian sentiment in some communities. (Luật mới đã châm ngòi cho tư tưởng chống đạo đốcmột số cộng đồng.)
  • "deemed antichristian": bị coi chống đạo đốc.

    • Certain scientific theories were once deemed antichristian. (Một số học thuyết khoa học từng bị coi chống đạo đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Antichrist (danh từ): Kẻ chống Chúa, kẻ đối địch với Chúa Kitô (thường viết hoa).

    • In some beliefs, the Antichrist is a figure of ultimate evil. (Trong một số tín ngưỡng, Kẻ chống Chúa một nhân vật ác tột cùng.)
  • Antichristianity (danh từ): Học thuyết hoặc phong trào chống đạo đốc.

    • The book explores the history of antichristianity. (Cuốn sách khám phá lịch sử của chủ nghĩa chống đạo đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-Christian: chống đốc giáo (cách viết khác với dấu gạch ngang).
  • Christophobic: bài xích Chúa Kitô (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Christian: (thuộc về) đốc giáo.
  • Christocentric: lấy Chúa Kitô làm trung tâm.
  • Pro-Christian: ủng hộ đốc giáo.
tính từ
  1. chống đạo đốc

Từ chứa "antichristian"