anticline
/'æntiklain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa lý, Địa chất):
- Nếp lồi: Một cấu trúc địa chất dạng vòm, nơi các lớp đá có tuổi cổ hơn nằm ở lõi và uốn cong lên trên, tạo thành hình vòm hoặc mái nhà. Đây là kết quả của lực nén tác động lên vỏ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oil reservoir is located in the crest of the anticline. (Bể chứa dầu nằm ở đỉnh của nếp lồi.)
- Geologists mapped the large anticline that runs through the region. (Các nhà địa chất đã lập bản đồ nếp lồi lớn chạy xuyên qua khu vực.)
- Erosion has exposed the older rock layers in the core of the anticline. (Sự xói mòn đã làm lộ ra các lớp đá cổ hơn ở lõi của nếp lồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plunging anticline": Nếp lồi chìm/ngả, là một nếp lồi mà trục của nó nghiêng xuống dưới.
- The hydrocarbon trap is formed by a plunging anticline. (Bẫy hydrocarbon được hình thành bởi một nếp lồi chìm.)
"Asymmetric anticline": Nếp lồi bất đối xứng, là nếp lồi có hai sườn với góc dốc khác nhau.
- The mountain range features a series of asymmetric anticlines. (Dãy núi có đặc điểm là một chuỗi các nếp lồi bất đối xứng.)
Biến thể và từ gần giống
Anticlinal (adj): (thuộc về) nếp lồi.
- The anticlinal axis is the line of greatest curvature. (Trục nếp lồi là đường có độ cong lớn nhất.)
Syncline (n): Nếp lõi, cấu trúc địa chất ngược lại với nếp lồi, nơi các lớp đá uốn cong xuống dưới.
- The valley follows the axis of a syncline. (Thung lũng chạy dọc theo trục của một nếp lõi.)
Fold (n): Nếp uốn, thuật ngữ chung chỉ cả nếp lồi và nếp lõi.
- The region is characterized by complex fold structures. (Khu vực được đặc trưng bởi các cấu trúc nếp uốn phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Upfold: Nếp uốn lên (cách gọi khác mô tả hình dạng).
- Arch: Vòm, cung (dùng để ví von hình dạng tương tự trong ngữ cảnh không chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anticline".
danh từ
- (địa lý,địa chất) nếp lồi