anticoagulative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc chống lại sự đông tụ (máu): "anticoagulative" mô tả tính chất của một chất hoặc tác động có khả năng ngăn cản hoặc làm chậm quá trình đông máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor explained the anticoagulative effects of the new medication. (Bác sĩ giải thích các tác dụng chống đông của loại thuốc mới.)
- Heparin is known for its strong anticoagulative properties. (Heparin được biết đến với đặc tính chống đông mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, dược học hoặc khoa học để mô tả cơ chế hoạt động của một chất.
- The study focused on the plant's potential anticoagulative compounds. (Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất có tiềm năng chống đông từ thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Anticoagulant (Danh từ): Thuốc chống đông máu.
- Warfarin is a common anticoagulant. (Warfarin là một loại thuốc chống đông phổ biến.)
- Anticoagulation (Danh từ): Sự chống đông máu, quá trình hoặc liệu pháp ngăn ngừa cục máu đông.
- The patient requires careful monitoring during anticoagulation therapy. (Bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị chống đông.)
Từ đồng nghĩa
- Antithrombotic: Chống huyết khối (thường dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ngăn ngừa cục máu đông).
Adjective
- thuộc, liên quan tới thuốc chống đông tụ