anticonjoncturel

Học thuật
Thân thiện
anticonjoncturel

Une politique anticonjoncturelle vise à stimuler l'activité économique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống suy thoái, chống khủng hoảng kinh tế: "anticonjoncturel" mô tả các chính sách, biện pháp hoặc hành động được thiết kế để chống lại hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực của một giai đoạn suy thoái hoặc khủng hoảng trong chu kỳ kinh tế (tình hình kinh tế - la conjoncture).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gouvernement a mis en place des mesures anticonjoncturelles pour soutenir l'emploi. (Chính phủ đã triển khai các biện pháp chống suy thoái để hỗ trợ việc làm.)
    • Un plan de relance anticonjoncturel a été annoncé. (Một kế hoạch kích cích chống khủng hoảng kinh tế đã được công bố.)
    • Ces investissements publics ont un caractère anticonjoncturel. (Những khoản đầu công này mang tính chất chống suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "politique anticonjoncturelle": chính sách chống chu kỳ kinh tế, chính sách ổn định kinh tế vĩ mô.

    • Les politiques anticonjoncturelles visent à lisser les cycles économiques. (Các chính sách chống chu kỳ kinh tế nhằm mục đích làm phẳng các chu kỳ kinh tế.)
  • "mesure anticonjoncturelle": biện pháp chống suy thoái.

    • Des mesures anticonjoncturelles sont souvent nécessaires en période de récession. (Các biện pháp chống suy thoái thường cần thiết trong thời kỳ suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjoncture (danh từ): tình hình, hoàn cảnh (đặc biệttình hình kinh tế).
  • Conjoncturel (tính từ): thuộc về tình hình, mang tính thời vụ hoặc tạm thời (trái nghĩa với "structurel" - cơ cấu).
  • Anticyclique (tính từ): chống chu kỳ (một thuật ngữ kinh tế học gần nghĩa, chỉ các chính sách làm ngược lại chu kỳ kinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (tính từ): kích thích (kinh tế).
  • De relance (cụm từ): để phục hồi, để kích cích (ví dụ: ).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học, tài chính chính sách công. thường đi kèm với các danh từ như "politique" (chính sách), "mesure" (biện pháp), "plan" (kế hoạch), "investissement" (đầu ).
  • "Anticonjoncturel" là một từ ghép của tiền tố "anti-" (chống lại) "conjoncturel" (thuộc về tình hình kinh tế).
anticonjoncturel

Une politique anticonjoncturelle vise à stimuler l'activité économique.

tính từ
  1. tính cách khôi phục kinh tế