antidéflagrant

Học thuật
Thân thiện
antidéflagrant

Un interrupteur antidéflagrant est installé dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống cháy nổ, không gây nổ: Mô tả đặc tính của một thiết bị, vật liệu hoặc môi trường được thiết kế để ngăn chặn sự phát sinh tia lửa điện hoặc nhiệt độ bề mặt có thể gây cháy nổ hỗn hợp khí, hơi hoặc bụi dễ cháy xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un moteur antidéflagrant est nécessaire dans une zone à risque d'explosion. (Một động cơ chống cháy nổcần thiết trong khu vực nguy nổ.)
    • Ce matériel électrique est certifié antidéflagrant pour une utilisation en atmosphère explosive. (Thiết bị điện này được chứng nhận không gây nổ để sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ.)
    • La réglementation impose l'utilisation d'éclairage antidéflagrant dans les silos à grains. (Quy định yêu cầu sử dụng hệ thống chiếu sáng chống cháy nổ trong các silo chứa ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone antidéflagrante": Khu vực chống cháy nổ. Đâykhu vực được phân loại thiết kế đặc biệt để ngăn ngừa nguy cháy nổ.
    • L'accès à la zone antidéflagrante est strictement contrôlé. (Việc ra vào khu vực chống cháy nổ được kiểm soát chặt chẽ.)
  • "Boîtier antidéflagrant": Vỏ bọc, tủ điện chống cháy nổ. Là một lớp vỏ bền chắc được thiết kế để cách ly các bộ phận có thể phát sinh tia lửa bên trong khỏi môi trường dễ cháy nổ bên ngoài.
    • Les commutateurs sont installés dans un boîtier antidéflagrant. (Các công tắc được lắp đặt trong một tủ điện chống cháy nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antidéflagration (danh từ giống cái): Sự chống cháy nổ, tính chất chống cháy nổ.
    • Le principe de l'antidéflagration est basé sur l'isolement des sources d'ignition. (Nguyênchống cháy nổ dựa trên việc cách ly các nguồn phát lửa.)
  • ATEX (viết tắt của "ATmosphères EXplosives"): Một chỉ thị của Liên minh Châu Âu quy định về thiết bị hệ thống bảo vệ dùng trong môi trường dễ cháy nổ. Thuật ngữ này thường đi kèm với "antidéflagrant".
    • Cet appareil est conforme à la directive ATEX. (Thiết bị này tuân thủ chỉ thị ATEX.)
Từ đồng nghĩa
  • Sécurité explosion: An toàn chống nổ (cụm danh từ).
  • Résistant à l'explosion: Chịu được nổ, kháng nổ (tính từ).
Từ trái nghĩa
  • Déflagrant: Gây nổ, dễ nổ (tính từ).
  • Inflammable: Dễ cháy (tính từ).
antidéflagrant

Un interrupteur antidéflagrant est installé dans le laboratoire.

tính từ
  1. (kỹ thuật) không gây nổ