antidémocratique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phản dân chủ: Chỉ những điều gì trái ngược với các nguyên tắc, tư tưởng hoặc thể chế dân chủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce régime est considéré comme antidémocratique. (Chế độ này bị coi là phản dân chủ.)
- Ils ont protesté contre une loi antidémocratique. (Họ đã biểu tình chống lại một đạo luật phản dân chủ.)
- Ses propos sont clairement antidémocratiques. (Những phát ngôn của ông ta rõ ràng là phản dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un coup antidémocratique": một cuộc đảo chính phản dân chủ.
- Les militaires ont organisé un coup d'État antidémocratique. (Giới quân nhân đã tổ chức một cuộc đảo chính phản dân chủ.)
"une pratique antidémocratique": một thực hành/phong tục phản dân chủ.
- La censure de la presse est une pratique antidémocratique. (Kiểm duyệt báo chí là một thực hành phản dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Antidémocratie (danh từ giống cái): tư tưởng/phong trào phản dân chủ.
- L'antidémocratie gagne du terrain dans certains pays. (Tư tưởng phản dân chủ đang lấn sân ở một số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Autoritaire: chuyên quyền, độc đoán.
- Despotique: bạo chúa, chuyên chế.
- Totalitaire: toàn trị.
Từ trái nghĩa
- Démocratique: dân chủ.
- Libéral: tự do (theo nghĩa chính trị).
- Pluraliste: đa nguyên.
tính từ
- phản dân chủ
- Mesures antidémocratiquescác biện pháp phản dân chủ