antidémocratique

Học thuật
Thân thiện
antidémocratique

Une loi antidémocratique limite la liberté de la presse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản dân chủ: Chỉ những điều trái ngược với các nguyên tắc, tư tưởng hoặc thể chế dân chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce régime est considéré comme antidémocratique. (Chế độ này bị coi là phản dân chủ.)
    • Ils ont protesté contre une loi antidémocratique. (Họ đã biểu tình chống lại một đạo luật phản dân chủ.)
    • Ses propos sont clairement antidémocratiques. (Những phát ngôn của ông ta rõ ràngphản dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un coup antidémocratique": một cuộc đảo chính phản dân chủ.

    • Les militaires ont organisé un coup d'État antidémocratique. (Giới quân nhân đã tổ chức một cuộc đảo chính phản dân chủ.)
  • "une pratique antidémocratique": một thực hành/phong tục phản dân chủ.

    • La censure de la presse est une pratique antidémocratique. (Kiểm duyệt báo chímột thực hành phản dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antidémocratie (danh từ giống cái): tư tưởng/phong trào phản dân chủ.
    • L'antidémocratie gagne du terrain dans certains pays. (Tư tưởng phản dân chủ đang lấn sânmột số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Autoritaire: chuyên quyền, độc đoán.
  • Despotique: bạo chúa, chuyên chế.
  • Totalitaire: toàn trị.
Từ trái nghĩa
  • Démocratique: dân chủ.
  • Libéral: tự do (theo nghĩa chính trị).
  • Pluraliste: đa nguyên.
antidémocratique

Une loi antidémocratique limite la liberté de la presse.

tính từ
  1. phản dân chủ
    • Mesures antidémocratiques
      các biện pháp phản dân chủ

Từ trái nghĩa