antidépresseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc chống trầm cảm: Một loại dược phẩm được sử dụng trong y học để điều trị các rối loạn tâm thần, chủ yếu là trầm cảm, bằng cách tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh trong não.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin lui a prescrit un antidépresseur. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc chống trầm cảm.)
- Il faut parfois plusieurs semaines pour qu'un antidépresseur fasse pleinement effet. (Đôi khi cần vài tuần để một loại thuốc chống trầm cảm phát huy đầy đủ tác dụng.)
- La prise d'antidépresseur doit être supervisée par un professionnel de santé. (Việc sử dụng thuốc chống trầm cảm phải được giám sát bởi một chuyên gia y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre sous antidépresseurs": được kê đơn/điều trị bằng thuốc chống trầm cảm.
- Suite à sa dépression, elle a été mise sous antidépresseurs pendant six mois. (Sau cơn trầm cảm, cô ấy đã được điều trị bằng thuốc chống trầm cảm trong sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antidépressive (adj, giống cái): có tính chất chống trầm cảm.
- Une molécule antidépressive. (Một phân tử có tính chống trầm cảm.)
- Psychotrope (n.m): chất tác động lên thần kinh (nhóm rộng hơn, bao gồm cả thuốc chống trầm cảm).
- Thymorégulateur (n.m): thuốc điều hòa khí sắc (thường dùng trong rối loạn lưỡng cực, khác với thuốc chống trầm cảm).
Từ đồng nghĩa
- Médicament psychotrope (cụm từ): thuốc tác động thần kinh.
- Médicament thymoanaleptique (cụm từ, chuyên ngành): thuốc chống trầm cảm (từ chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
- Antidépresseur là một thuật ngữ y học. Nó không được dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ các hoạt động hoặc đồ vật giúp cải thiện tâm trạng một cách không chính thức (ví dụ: "đi du lịch là liều thuốc chống trầm cảm của tôi" sẽ không dùng từ này trong tiếng Pháp).
- Từ này luôn được sử dụng dưới sự chỉ định và giám sát y tế. Các ví dụ và giải thích chỉ mang tính chất ngôn ngữ học.
danh từ giống đực
- (y học) thuốc chống trầm cảm