antidérapant

Học thuật
Thân thiện
antidérapant

La semelle de la chaussure de randonnée est antidérapante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống trượt: Mô tả tính chất của một vật dụng, bề mặt hoặc thiết bị được thiết kế để ngăn ngừa sự trượt, trơn trượt, tăng độ bám an toàn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cơ cấu chống trượt: Một bộ phận hoặc thiết bị cụ thể được lắp đặt (thường trên phương tiện) để chống lại hiện tượng trượt, đặc biệt là ở bánh xe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Des pneus antidérapants sont obligatoires en hiver. (Lốp xe chống trượtbắt buộc vào mùa đông.)
    • Ce tapis de bain a une surface antidérapante. (Tấm thảm tắm này bề mặt chống trượt.)
  • Danh từ:

    • Le camion est équipé d'un antidérapant pour les descentes. (Chiếc xe tải được trang bị một cơ cấu chống trượt cho những đoạn đường dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriétés antidérapantes": các đặc tính chống trượt.
    • Ce revêtement de sol possède d'excellentes propriétés antidérapantes, même mouillé. (Loại sàn này các đặc tính chống trượt tuyệt vời, ngay cả khi bị ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Antidérapage (danh từ giống đực): hành động chống trượt, hệ thống chống trượt.
    • Le système d'antidérapage de la voiture s'est activé. (Hệ thống chống trượt của xe ô đã được kích hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-glissant (tính từ): không trơn trượt.
  • Adhérent (tính từ): độ bám, dính.
Từ trái nghĩa
  • Glissant (tính từ): trơn, dễ trượt.
  • Dérapant (tính từ): gây trượt, trơn trượt.
antidérapant

La semelle de la chaussure de randonnée est antidérapante.

tính từ
  1. chống trượt
    • Semelle antidérapante
      đế giày chống trượt
danh từ giống đực
  1. cơ cấu chống trượt (ở bánh xe)