antidazzle
/'æntidæzl/
Học thuậtThân thiện
The car's antidazzle headlights illuminate the road without blinding oncoming traffic.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không làm loá mắt, chống loá: "antidazzle" mô tả đặc tính của một thiết bị, đặc biệt là đèn pha ô tô, được thiết kế để giảm hoặc loại bỏ hiện tượng chói mắt, giúp không gây khó chịu hoặc nguy hiểm cho tầm nhìn của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All new cars are equipped with antidazzle headlights. (Tất cả xe ô tô mới đều được trang bị đèn pha chống loá.)
- The antidazzle feature is crucial for night driving safety. (Tính năng chống loá là rất quan trọng cho an toàn lái xe ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antidazzle mirror": gương chống chói.
- The rearview mirror has an antidazzle function for driving at night. (Gương chiếu hậu có chức năng chống chói để lái xe vào ban đêm.)
"antidazzle setting": chế độ cài đặt chống loá.
- Remember to switch on the antidazzle setting when driving on dark roads. (Hãy nhớ bật chế độ chống loá khi lái xe trên những con đường tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiglare (adj): chống chói (thường dùng cho màn hình hoặc kính).
- This screen protector has an antiglare coating. (Miếng dán màn hình này có lớp phủ chống chói.)
Từ đồng nghĩa
- Non-dazzling: không gây chói.
- Glare-reducing: làm giảm độ chói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "antidazzle" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antidazzle".)
The car's antidazzle headlights illuminate the road without blinding oncoming traffic.
tính từ
- không làm loá mắt (đèn pha)