antiesclavagiste

Học thuật
Thân thiện
antiesclavagiste

Un orateur antiesclavagiste s'adresse à une foule pacifique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống chế độ nô lệ: Dùng để mô tả một tư tưởng, phong trào, hành động hoặc cá nhân phản đối đấu tranh để xóa bỏ chế độ nô lệ.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un antiesclavagiste / une antiesclavagiste):

    • Người chống chế độ nô lệ: Chỉ một cá nhân tích cực hoạt động hoặc ủng hộ việc bãi bỏ chế độ nô lệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un mouvement antiesclavagiste a émergé au XVIIIe siècle. (Một phong trào chống chế độ nô lệ đã xuất hiện vào thế kỷ 18.)
    • Ses idées antiesclavagistes étaient très avancées pour son époque. (Những ý tưởng chống chế độ nô lệ của ông ấy rất tiến bộ so với thời đại của mình.)
  • Danh từ:

    • Victor Schœlcher était un antiesclavagiste français célèbre. (Victor Schœlcher là một người chống chế độ nô lệ người Pháp nổi tiếng.)
    • Les antiesclavagistes se sont battus pour l'abolition. (Những người chống chế độ nô lệ đã đấu tranh cho việc bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discours antiesclavagiste": Bài diễn văn chống chế độ nô lệ.

    • Son discours antiesclavagiste a ému l'assemblée. (Bài diễn văn chống chế độ nô lệ của ông đã làm cả hội trường xúc động.)
  • "Lutte antiesclavagiste": Cuộc đấu tranh chống chế độ nô lệ.

    • La lutte antiesclavagiste a été longue et difficile. (Cuộc đấu tranh chống chế độ nô lệ đã dài khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiesclavagisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa/chủ trương chống chế độ nô lệ.
    • L'antiesclavagisme est un courant de pensée humaniste. (Chủ nghĩa chống chế độ nô lệmột trào lưu tư tưởng nhân văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Abolitionniste (tính từ/danh từ): (Người/theo) chủ nghĩa bãi nô, chủ trương bãi bỏ chế độ nô lệ. (Từ này nhấn mạnh vào mục tiêu bãi bỏ.)
  • Émancipateur / Émancipatrice (tính từ): Giải phóng, mang tính giải phóng (nô lệ). (Nhấn mạnh vào khía cạnh giải phóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)

antiesclavagiste

Un orateur antiesclavagiste s'adresse à une foule pacifique.

tính từ
  1. chống chế độ nô lệ
danh từ
  1. người chống chế độ nô lệ