antifebrin

/'ænti'fi:brail/
Học thuật
Thân thiện
antifebrin

A doctor prescribes antifebrin to a patient with a fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt: "Antifebrin" tên gọi của một loại thuốc dùng để làm giảm sốt hoặc hạ nhiệt độ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed antifebrin for the high fever. (Bác sĩ đơn thuốc hạ sốt antifebrin cho cơn sốt cao.)
    • Antifebrin was commonly used in the past. (Antifebrin đã từng được sử dụng phổ biến trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh y học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y học để chỉ một loại thuốc hóa học cụ thể tác dụng hạ sốt.
    • Historical texts mention antifebrin as an early synthetic fever reducer. (Các văn bản lịch sử đề cập đến antifebrin như một loại thuốc hạ sốt tổng hợp thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetanilide: Đây tên hóa học phổ biến hơn cho hợp chất "antifebrin" thường chỉ đến.
    • Acetanilide, once sold as antifebrin, is no longer used due to side effects. (Acetanilide, từng được bán dưới tên antifebrin, không còn được sử dụng do tác dụng phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Antipyretic (n): Thuốc hạ sốt (từ chung hiện đại hơn).
  • Febrifuge (n): Thuốc hạ sốt (từ ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Antifebrin" một thuật ngữ , chủ yếu được dùng trong lịch sử y học. Trong thực hành y tế hiện đại, người ta thường sử dụng các tên thuốc cụ thể hơn (như paracetamol/acetaminophen) hoặc từ chung "antipyretic".
antifebrin

A doctor prescribes antifebrin to a patient with a fever.

tính từ
  1. giải nhiệt; hạ sốt
danh từ+ Cách viết khác : (antifebrin)
  1. thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt

Từ gần giống

Từ chứa "antifebrin"