antiferment

/'ænti'fə:mənt/
Học thuật
Thân thiện
antiferment

An antiferment is used to prevent spoilage in canned fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất kháng men: Một chất khả năng ức chế hoặc ngăn chặn hoạt động của men (enzyme) hoặc quá trình lên men.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists added an antiferment to the solution to stop the fermentation process. (Các nhà khoa học đã thêm một chất kháng men vào dung dịch để ngăn chặn quá trình lên men.)
    • This substance acts as a powerful antiferment. (Chất này hoạt động như một chất kháng men mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học/công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa sinh, công nghệ thực phẩm hoặc dược phẩm để chỉ các chất ức chế enzyme lên men cụ thể.
    • The study focused on finding a natural antiferment for food preservation. (Nghiên cứu tập trung vào việc tìm một chất kháng men tự nhiên để bảo quản thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antifermentative (adj): tính chất kháng men, ức chế sự lên men.
    • The antifermentative properties of the compound were tested. (Các đặc tính kháng men của hợp chất đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme inhibitor: chất ức chế enzyme.
  • Fermentation inhibitor: chất ức chế lên men.
Từ trái nghĩa
  • Ferment: men, chất gây lên men.
  • Catalyst: chất xúc tác (trong ngữ cảnh chung).
antiferment

An antiferment is used to prevent spoilage in canned fruit.

danh từ
  1. chất kháng men