antiforeign

/'ænti'fɔrin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bài ngoại: Thể hiện thái độ, chính sách hoặc hành động chống lại người nước ngoài, văn hóa nước ngoài hoặc ảnh hưởng từ nước ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government was accused of adopting antiforeign policies. (Chính phủ bị cáo buộc áp dụng các chính sách bài ngoại.)
    • Antiforeign sentiments grew stronger during the economic crisis. (Tâm lý bài ngoại trở nên mạnh mẽ hơn trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antiforeign sentiment/feeling": tâm lý/tình cảm bài ngoại.

    • The speech was designed to stir up antiforeign sentiment. (Bài phát biểu được thiết kế để kích động tâm lý bài ngoại.)
  • "antiforeign legislation": luật pháp bài ngoại.

    • The new antiforeign legislation made it difficult for immigrants to find work. (Luật pháp bài ngoại mới khiến người nhập cư khó tìm việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Xenophobia (n): chứng sợ người nước ngoài, tâm lý bài ngoại. (Đây một khái niệm tâm lý-xã hội rộng hơn.)
  • Nativism (n): chủ nghĩa bài ngoại, ưu tiên cho người bản địa. (Thường dùng trong bối cảnh chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Xenophobic: (tính từ) tâm lý bài ngoại, sợ người nước ngoài.
  • Exclusionary: (tính từ) tính loại trừ, bài trừ.
Từ trái nghĩa
  • Pro-foreign: thân ngoại, ủng hộ nước ngoài.
  • Cosmopolitan: (tính từ) tinh thần quốc tế, phóng khoáng.
tính từ
  1. bài ngoại