antifreeze
/'ænti'fri:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất chống đông: Một loại hóa chất lỏng được thêm vào nước trong hệ thống làm mát (như của động cơ ô tô) để hạ thấp điểm đóng băng của dung dịch, ngăn không cho nước đóng băng trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You should check the antifreeze level in your car before winter. (Bạn nên kiểm tra mức chất chống đông trong xe ô tô trước mùa đông.)
- The mechanic recommended changing the antifreeze every two years. (Thợ máy khuyên nên thay chất chống đông hai năm một lần.)
- Pure water freezes at 0°C, but a mixture of water and antifreeze can remain liquid at much lower temperatures. (Nước tinh khiết đóng băng ở 0°C, nhưng hỗn hợp nước và chất chống đông có thể vẫn ở dạng lỏng ở nhiệt độ thấp hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ethylene glycol-based antifreeze": Chất chống đông gốc ethylene glycol (loại phổ biến nhất, nhưng độc hại).
- Traditional green antifreeze is usually ethylene glycol-based. (Chất chống đông màu xanh lá truyền thống thường có gốc ethylene glycol.)
- "Propylene glycol-based antifreeze": Chất chống đông gốc propylene glycol (loại ít độc hơn, thường dùng trong hệ thống nước uống hoặc an toàn với thú cưng).
- For applications where safety is a concern, propylene glycol antifreeze is a better choice. (Đối với các ứng dụng cần quan tâm đến an toàn, chất chống đông gốc propylene glycol là lựa chọn tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coolant (n): Dung dịch làm mát (thường là hỗn hợp đã pha sẵn giữa nước và chất chống đông, có thêm các phụ chất chống ăn mòn, bôi trơn).
- The coolant in your radiator serves both to cool the engine and prevent freezing. (Dung dịch làm mát trong két nước của bạn vừa có tác dụng làm mát động cơ vừa ngăn ngừa đóng băng.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-freeze agent: Tác nhân chống đông.
- De-icer: Chất làm tan băng (thường dùng cho bề mặt như cánh máy bay, đường băng; khác với "antifreeze" dùng trong chất lỏng hệ thống kín).
danh từ
- (kỹ thuật) hoá chất chống đông