antigang

Học thuật
Thân thiện
antigang

Une unité antigang surveille le quartier la nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Chống băng nhóm tội phạm: Từ này mô tả các biện pháp, chính sách, lực lượng hoặc hành động được thiết kế để đối phó, ngăn chặn hoặc giải tán các băng nhóm tội phạm tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La police a mis en place une unité antigang. (Cảnh sát đã thành lập một đơn vị chống băng nhóm tội phạm.)
    • Des lois antigang plus sévères ont été adoptées. (Những luật chống băng nhóm tội phạm nghiêm khắc hơn đã được thông qua.)
    • C'est une mesure antigang efficace. (Đómột biện pháp chống băng nhóm tội phạm hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antigang" thường được sử dụng như một tính từ ghép (không đổi) đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chỉ mục đích chống lại các băng đảng tội phạm.
    • une opération antigang (một chiến dịch chống băng nhóm tội phạm)
    • la lutte antigang (cuộc chiến chống băng nhóm tội phạm)
Biến thể từ gần giống
  • Anticriminalité (adj): chống tội phạm nói chung (phạm vi rộng hơn).
  • Antiterroriste (adj): chống khủng bố (tập trung vào các tổ chức khủng bố).
Từ đồng nghĩa
  • Contre les gangs: chống lại các băng nhóm (cụm từ mô tả, không phải tính từ ghép).
  • De lutte contre les gangs: thuộc về cuộc chiến chống các băng nhóm (cụm từ mô tả).
antigang

Une unité antigang surveille le quartier la nuit.

tính từ (không đổi)
  1. chống băng nhóm tội phạm